辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "không công bằng" (1件)

không công bằng
日本語 形不公平な
マイ単語
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。

swap_horiz 類語検索結果 "không công bằng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "không công bằng" (2件)

Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
彼は不公平な扱いにとても怒っています。
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。